Bảng xếp hạng U21 Nga mùa giải 2024/2025 mới nhất
BXH U21 Nga hôm nay
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | +/- | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Bảng A | ||||||||||
1 | Krasnodar U21 | 28 | 14 | 8 | 6 | 55 | 33 | 22 | 50 | |
2 | Spartak Mos. U21 | 28 | 16 | 2 | 10 | 47 | 39 | 8 | 50 | |
3 | Lok. Moscow U21 | 27 | 14 | 4 | 9 | 58 | 35 | 23 | 46 | |
4 | FK Sochi U21 | 28 | 11 | 8 | 9 | 35 | 28 | 7 | 41 | |
5 | Baltika U21 | 28 | 12 | 5 | 11 | 50 | 50 | 0 | 41 | |
6 | Rubin Kazan U21 | 28 | 12 | 4 | 12 | 33 | 26 | 7 | 40 | |
7 | Kryliya Sov. U21 | 28 | 10 | 6 | 12 | 53 | 60 | -7 | 36 | |
8 | Konoplev FA U21 | 28 | 9 | 5 | 14 | 44 | 53 | -9 | 32 | |
9 | Strogino Moscow U21 | 27 | 8 | 7 | 12 | 42 | 45 | -3 | 31 | |
10 | Master Saturn U21 | 28 | 3 | 3 | 22 | 26 | 70 | -44 | 12 | |
Bảng B | ||||||||||
1 | CSKA Mos. U21 | 28 | 22 | 3 | 3 | 75 | 25 | 50 | 69 | |
2 | Zenit U21 | 28 | 20 | 4 | 4 | 68 | 26 | 42 | 64 | |
3 | Rostov U21 | 28 | 13 | 10 | 5 | 50 | 33 | 17 | 49 | |
4 | Fakel U21 | 28 | 14 | 6 | 8 | 52 | 36 | 16 | 48 | |
5 | Din. Moscow U21 | 28 | 11 | 7 | 10 | 47 | 41 | 6 | 40 | |
6 | Chertanovo U21 | 28 | 10 | 7 | 11 | 47 | 54 | -7 | 37 | |
7 | Akhmat Gr. U21 | 28 | 8 | 6 | 14 | 37 | 59 | -22 | 30 | |
8 | Ural U21 | 28 | 6 | 8 | 14 | 37 | 62 | -25 | 26 | |
9 | Orenburg U21 | 28 | 5 | 5 | 18 | 30 | 58 | -28 | 20 | |
10 | Nizhny Nov U21 | 28 | 3 | 8 | 17 | 27 | 80 | -53 | 17 |
Bảng xếp hạng bóng đá Nga khác
Bảng xếp hạng VĐQG Nga |
Bảng xếp hạng Hạng 2 Nga |
Xem bảng xếp hạng bóng đá U21 Nga mới nhất
Bảng xếp hạng U21 Nga – Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá trong mỗi mùa giải, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, hiệu số trên BXH U21 Nga… NHANH NHẤT VÀ CHÍNH XÁC NHẤT.
Sau mỗi vòng đấu U21 Nga vấn đề thứ hạng của các đội được NHM quan tâm nhiều nhất vì thế chúng tôi luôn cập nhật nhanh thứ hạng các đội bóng tham gia. Hãy truy cập trang web của chúng tôi ngay hôm nay để cập nhật thứ hạng mới nhất và theo dõi hành trình chinh phục của đội bóng yêu thích!
Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá U21 Nga:
XH: Thứ tự trên BXH
Trận: Số trận đấu
Thắng: Số trận Thắng
Hòa: Số trận Hòa
Bại: Số trận Bại
BT: Số Bàn thắng
BB: Số Bàn bại
+/-: Hiệu số
Điểm: Điểm