Bảng xếp hạng VĐQG Italia mùa giải 2024/2025 mới nhất

BXH VĐQG Italia hôm nay

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua BT BB +/- Điểm Phong độ 5 trận
1 Inter Milan 30 20 7 3 67 28 39 67
2 Napoli 30 19 7 4 47 24 23 64
3 Atalanta 30 17 7 6 63 29 34 58
4 Bologna 30 15 11 4 50 34 16 56
5 Juventus 30 14 13 3 46 28 18 55
6 Roma 30 15 7 8 45 30 15 52
7 Lazio 30 15 7 8 51 42 9 52
8 Fiorentina 30 15 6 9 47 30 17 51
9 AC Milan 30 13 8 9 45 35 10 47
10 Udinese 30 11 7 12 36 41 -5 40
11 Torino 30 9 12 9 35 35 0 39
12 Genoa 30 8 11 11 28 38 -10 35
13 Como 30 7 9 14 36 47 -11 30
14 Verona 30 9 3 18 29 58 -29 30
15 Cagliari 30 7 8 15 31 44 -13 29
16 Parma 30 5 11 14 35 49 -14 26
17 Lecce 30 6 7 17 21 49 -28 25
18 Empoli 30 4 11 15 24 47 -23 23
19 Venezia 30 3 11 16 23 43 -20 20
20 Monza 30 2 9 19 24 52 -28 15
Champions League Europa Leage Xuống hạng
XH Đội Trận Thắng Hòa Bại TB
1 Napoli 30 19 1 10 63%
2 Udinese 30 18 2 10 60%
3 Bologna 30 17 3 10 57%
4 Torino 30 17 0 13 57%
5 Fiorentina 30 16 2 12 53%
6 Genoa 30 16 2 12 53%
7 Roma 30 16 2 12 53%
8 Juventus 30 15 2 13 50%
9 Venezia 30 15 2 13 50%
10 Atalanta 30 14 3 13 47%
11 Parma 30 14 2 14 47%
12 Cagliari 30 13 4 13 43%
13 Empoli 30 13 4 13 43%
14 Lazio 30 12 5 13 40%
15 Verona 30 12 3 15 40%
16 AC Milan 30 10 2 18 33%
17 Inter Milan 30 10 2 18 33%
18 Lecce 30 10 4 16 33%
19 Como 30 9 2 19 30%
20 Monza 30 9 3 18 30%

Bảng xếp hạng bóng đá Italia khác

Bảng xếp hạng VĐQG Italia
Bảng xếp hạng Hạng 2 Italia
Bảng xếp hạng Hạng 3 Italia

Xem bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Italia mới nhất

Bảng xếp hạng VĐQG Italia – Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá trong mỗi mùa giải, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, hiệu số trên BXH VĐQG Italia… NHANH NHẤT VÀ CHÍNH XÁC NHẤT.

Sau mỗi vòng đấu VĐQG Italia vấn đề thứ hạng của các đội được NHM quan tâm nhiều nhất vì thế chúng tôi luôn cập nhật nhanh thứ hạng các đội bóng tham gia. Hãy truy cập trang web của chúng tôi ngay hôm nay để cập nhật thứ hạng mới nhất và theo dõi hành trình chinh phục của đội bóng yêu thích!

Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Italia:

XH: Thứ tự trên BXH

Trận: Số trận đấu

Thắng: Số trận Thắng

Hòa: Số trận Hòa

Bại: Số trận Bại

BT: Số Bàn thắng

BB: Số Bàn bại

+/-: Hiệu số

Điểm: Điểm